ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lường trước" (1件)
lường trước
日本語
フ予見する
Chúng tôi đã lường trước được những khó khăn này.
私たちはこれらの困難を予見していた。
類語検索結果 "lường trước" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lường trước" (1件)
Chúng tôi đã lường trước được những khó khăn này.
私たちはこれらの困難を予見していた。
